卡拉OK — Karaoke (Pinyin)
1
你好!Nǐ hǎo!Chào bạn!Mẫu câu
3.0s2
你好吗?Nǐ hǎo ma?Bạn có khỏe không?Mẫu câu
4.9s3
很好。Hěn hǎo.Rất khỏe.Mẫu câu
3.2s4
我也很好。Wǒ yě hěn hǎo.Tôi cũng rất khỏe.Mẫu câu
3.1s5
玛丽,你好!Mǎlì, nǐ hǎo!Mary, chào bạn!Đàm thoại
5.3s6
你好,大卫!Nǐ hǎo, Dàwèi!Chào bạn, David!Đàm thoại
2.3s7
你好吗?Nǐ hǎo ma?Bạn có khỏe không?Đàm thoại
2.5s8
很好,你好吗?Hěn hǎo. Nǐ hǎo ma?Rất khỏe. Bạn có khỏe không?Đàm thoại
0.7s9
我也很好。Wǒ yě hěn hǎo.Tôi cũng rất khỏe.Đàm thoại
0.7s10
你们Thay thế
0.5s11
你们Thay thế
0.5s12
她Thay thế
0.7s13
他Thay thế
0.5s14
他们Thay thế
1.0s15
你们好吗?Nǐmen hǎo ma?Mở rộng
0.6s16
我们都很好。你好吗?Wǒmen dōu hěn hǎo. Nǐ hǎo ma?Mở rộng
1.3s17
我也很好。Wǒ yě hěn hǎo.Mở rộng
1.1s18
你来吗?Nǐ lái ma?Mở rộng
0.7s19
我来。Wǒ lái.Mở rộng
0.4s20
爸爸、妈妈来吗?Bàba, māma lái ma?Mở rộng
0.5s21
他们都来。Tāmen dōu lái.Mở rộng
0.8s22
你nǐông, anh, bà, chị ...Từ mới
0.7s23
好hǎotốt, khỏeTừ mới
0.5s24
吗makhông? (từ dùng để hỏi)Từ mới
0.6s25
很hěnrấtTừ mới
0.5s26
我wǒtôi, ta, tao ...Từ mới
0.4s27
也yěcũngTừ mới
0.4s28
你们nǐmencác ông (anh, bà, chị) ...Từ mới
0.5s29
她tācô ấy, bà ấy, chị ấy ...Từ mới
0.5s30
他tāông ấy, anh ấy, nó ...Từ mới
0.5s31
他们tāmenhọ, chúng nó ...Từ mới
0.4s32
我们wǒmenchúng tôi, chúng ta ...Từ mới
0.4s33
都dōuđềuTừ mới
0.4s34
来láilại, đếnTừ mới
0.5s35
爸爸bàbacha, ba, bốTừ mới
0.5s36
妈妈māmamẹ, máTừ mới
0.5s37
Bài tập
0.6s38
Bài tập
0.6s39
Bài tập
0.5s40
Bài tập
0.6s41
Bài tập
1.4s42
Bài tập
0.7s43
Bài tập
0.4s44
Bài tập
0.4s45
Bài tập
0.5s46
Bài tập
0.5s47
Bài tập
0.4s48
Bài tập
0.5s49
Bài tập
0.5s50
Bài tập
0.6s51
Bài tập
0.6s52
Bài tập
0.6s53
Bài tập
0.7s54
Bài tập
0.6s55
Bài tập
0.6s56
Bài tập
0.7s57
Bài tập
0.5s58
Bài tập
0.5s59
Bài tập
0.6s60
Bài tập
0.6s61
Bài tập
0.6s62
Bài tập
0.5s63
Bài tập
0.5s64
Bài tập
0.5s65
Bài tập
0.6s66
Bài tập
0.5sAudio Segments (66)
句子 — MẪU CÂU
1
你好!Nǐ hǎo!Chào bạn!
2
你好吗?Nǐ hǎo ma?Bạn có khỏe không?
3
很好。Hěn hǎo.Rất khỏe.
4
我也很好。Wǒ yě hěn hǎo.Tôi cũng rất khỏe.
会话 — ĐÀM THOẠI
Đối thoại 1
大卫Dàwèi
玛丽,你好!Mǎlì, nǐ hǎo!Mary, chào bạn!
玛丽Mǎlì
你好,大卫!Nǐ hǎo, Dàwèi!Chào bạn, David!
Đối thoại 2
王兰Wáng Lán
你好吗?Nǐ hǎo ma?Bạn có khỏe không?
刘京Liú Jīng
很好,你好吗?Hěn hǎo. Nǐ hǎo ma?Rất khỏe. Bạn có khỏe không?
王兰Wáng Lán
我也很好。Wǒ yě hěn hǎo.Tôi cũng rất khỏe.
生词 — TỪ MỚI
你nǐ代ông, anh, bà, chị ...you
好hǎo形tốt, khỏewell
吗ma助không? (từ dùng để hỏi)(question particle)
很hěn副rấtvery
我wǒ代tôi, ta, tao ...I, me
也yě副cũngalso, too
你们nǐmen代các ông (anh, bà, chị) ...you (plural)
她tā代cô ấy, bà ấy, chị ấy ...she, her
他tā代ông ấy, anh ấy, nó ...he, him
他们tāmen代họ, chúng nó ...they, them
我们wǒmen代chúng tôi, chúng ta ...we, us
都dōu副đềuall
来lái动lại, đếnto come
爸爸bàba名cha, ba, bốfather, dad
妈妈māma名mẹ, mámother, mum
注释 — CHÚ THÍCH
你好
"Chào bạn!" (anh, ông bà, chị, cô ...) — Lời chào hỏi thường ngày. Bất cứ lúc nào, trường hợp nào và bất cứ đối tượng nào cũng đều dùng được cả. Câu đáp lại cũng là "你好".
你好吗?
"Bạn khỏe không?" — Cũng là câu hỏi thăm thường ngày. Câu đáp lại thường là "我很好". Câu này thường dùng chào hỏi người đã quen biết.