1
你好!Chào bạn!
2你身体好吗?Bạn có khỏe không?
3你工作忙吗?Bạn công tác có bận không?
4您贵姓?Ngài họ gì?
5我介绍一下儿Tôi xin được giới thiệu
6你的生日是几月几号?Sinh nhật của bạn ngày nào?
7你家有几口人?Gia đình bạn có mấy người?
8现在几点?Bây giờ là mấy giờ?
9你住在哪儿?Bạn sống ở đâu?
10邮局在哪儿?Bưu điện ở đâu?
11我要买桔子。Tôi muốn mua một ít quýt
12我想买毛衣。Tôi muốn mua áo len
13要换车Phải đổi xe
14我要去换钱Tôi phải đi đổi tiền
15我要打国际电话Tôi muốn gọi điện thoại ra nước ngoài
16你看过京剧吗?Bạn (đã) từng xem Kinh Kịch chưa?
17去动物园Đi sở thú
18路上辛苦了?Đi đường vất vả không?
19欢迎你Xin chào mừng ông
20为我们的友谊干杯!Hãy cạn ly vì tình hữu nghị của chúng ta!
21请你参加Xin mời bạn tham gia
22我不能去Tôi không thể đi được
23对不起Xin lỗi
24我觉得很遗憾Tôi rất lấy làm tiếc
25这张画儿真美!Bức tranh này đẹp thật!
26祝贺你Chúc mừng bạn
27你别抽烟了Anh đừng hút thuốc nữa
28今天比昨天冷Hôm nay lạnh hơn hôm qua
29我也喜欢游泳Tôi cũng thích bơi lội
30请你慢点儿说Xin ông nói chậm một chút
31那儿的风景美极了!Phong cảnh ở đó rất đẹp
32你的钱包忘在这儿了!Ví tiền của cô để quên ở đây!
33有空房间吗?Có phòng trống không?
34我头疼Tôi bị đau đầu
35你好点儿了吗?Bạn đã đỡ chút nào chưa?
36我要回国了Tôi sắp về nước
37真舍不得你们走Thật không muốn xa các bạn
38这儿托运行李吗?Ở đây có nhận gửi vận chuyển hành lý không?
39不能送你去机场了Không ra sân bay tiễn bạn được
40祝你一路平安Chúc bạn thượng lộ bình an