← Quay lại danh sách
我要去换钱

Bài 14: Nhu cầu (4)

Tôi phải đi đổi tiền

卡拉OK — Karaoke (Pinyin)

1
1.1s
2
1.5s
3
1.3s
4
0.8s
5
1.1s
6
0.6s
7
2.5s
8
0.7s
9
1.5s
10
0.6s
11
1.3s
12
0.8s
13
1.8s
14
0.7s
15
1.1s
16
0.7s
17
1.2s
18
0.6s
19
1.1s
20
1.3s
21
3.9s
22
2.5s
23
1.1s
24
3.2s
25
2.1s
26
0.5s
27
0.8s
28
1.9s
29
1.2s
30
1.3s
31
1.1s
32
1.2s
33
1.8s
34
0.9s
35
0.8s
36
0.7s
37
0.6s
38
0.5s
39
0.5s
40
0.4s
41
0.4s
42
0.9s
43
0.7s
44
0.4s
45
0.4s
46
1.3s
47
0.7s
48
0.5s
49
0.7s
50
0.4s
51
0.5s
52
0.7s
53
0.6s

Audio Segments (53)

Chưa có dữ liệu chi tiết cho bài này.

Chỉ có audio và segment timing.