卡拉OK — Karaoke (Pinyin)
1
你早!Nǐ zǎo!Chào bạn! (chỉ dùng cho buổi sáng)Mẫu câu
0.7s2
你身体好吗?Nǐ shēntǐ hǎo ma?Sức khỏe của bạn có tốt không?Mẫu câu
1.3s3
谢谢!Xièxie!Cám ơn!Mẫu câu
0.5s4
再见!Zàijiàn!Tạm biệt (hẹn gặp lại)!Mẫu câu
0.5s5
你早!Nǐ zǎo!Chào anh!Đàm thoại
0.5s6
你早!Nǐ zǎo!Chào anh!Đàm thoại
1.3s7
你身体好吗?Nǐ shēntǐ hǎo ma?Sức khỏe của anh có tốt không?Đàm thoại
0.5s8
很好。谢谢!Hěn hǎo. Xièxie!Rất khỏe. Cám ơn!Đàm thoại
0.4s9
你们好吗?Nǐmen hǎo ma?Các em có khỏe không?Đàm thoại
0.5s10
我们都很好。您身体好吗?Wǒmen dōu hěn hǎo. Nín shēntǐ hǎo ma?Chúng em đều rất khỏe. Sức khỏe của thầy có tốt không?Đàm thoại
0.4s11
也很好。再见!Yě hěn hǎo. Zàijiàn!Cũng rất khỏe. Tạm biệt!Đàm thoại
0.9s12
再见!Zàijiàn!Tạm biệt!Đàm thoại
1.4s13
您Thay thế
0.6s14
你们Thay thế
2.7s15
张老师Thay thế
0.5s16
李老师Thay thế
0.7s17
他Thay thế
0.7s18
你们Thay thế
0.5s19
他们Thay thế
0.8s20
王老师Thay thế
0.6s21
张老师Thay thế
0.5s22
五号wǔ hàoMở rộng
0.6s23
九号jiǔ hàoMở rộng
0.6s24
十四号shísì hàoMở rộng
0.4s25
二十七号èrshíqī hàoMở rộng
0.4s26
三十号sānshí hàoMở rộng
0.5s27
三十一号sānshíyī hàoMở rộng
0.5s28
今天六号。李老师来吗?Jīntiān liù hào. Lǐ lǎoshī lái ma?Mở rộng
0.5s29
他来。Tā lái.Mở rộng
0.5s30
早zǎosớmTừ mới
0.5s31
身体shēntǐsức khỏe, thân thểTừ mới
0.5s32
谢谢xièxiecám ơnTừ mới
0.6s33
再见zàijiàngặp lại, tạm biệtTừ mới
0.4s34
老师lǎoshīthầy, cô giáoTừ mới
0.4s35
学生xuéshenghọc sinh, học tròTừ mới
0.6s36
您nínngài, ông, bàTừ mới
1.4s37
一yīmộtTừ mới
0.7s38
二èrhaiTừ mới
0.5s39
三sānbaTừ mới
0.4s40
四sìbốnTừ mới
0.4s41
五wǔnămTừ mới
0.4s42
六liùsáuTừ mới
0.4s43
七qībảyTừ mới
0.5s44
八bātámTừ mới
0.4s45
九jiǔchínTừ mới
0.6s46
十shímườiTừ mới
0.5s47
号(日)hào (rì)ngàyTừ mới
0.5s48
今天jīntiānhôm nay, ngày nayTừ mới
0.6s49
Bài tập
0.6s50
Bài tập
0.6s51
Bài tập
0.5s52
Bài tập
0.5s53
Bài tập
0.5s54
Bài tập
0.5s55
Bài tập
0.5s56
Bài tập
0.6s57
Bài tập
0.5s58
Bài tập
0.5s59
Bài tập
0.5s60
Bài tập
0.6sAudio Segments (60)
句子 — MẪU CÂU
5
你早!Nǐ zǎo!Chào bạn! (chỉ dùng cho buổi sáng)
6
你身体好吗?Nǐ shēntǐ hǎo ma?Sức khỏe của bạn có tốt không?
7
谢谢!Xièxie!Cám ơn!
8
再见!Zàijiàn!Tạm biệt (hẹn gặp lại)!
会话 — ĐÀM THOẠI
Đối thoại 1
李老师Lǐ lǎoshī
你早!Nǐ zǎo!Chào anh!
王老师Wáng lǎoshī
你早!Nǐ zǎo!Chào anh!
李老师Lǐ lǎoshī
你身体好吗?Nǐ shēntǐ hǎo ma?Sức khỏe của anh có tốt không?
王老师Wáng lǎoshī
很好。谢谢!Hěn hǎo. Xièxie!Rất khỏe. Cám ơn!
Đối thoại 2
张老师Zhāng lǎoshī
你们好吗?Nǐmen hǎo ma?Các em có khỏe không?
学生A、BXuésheng A, B
我们都很好。您身体好吗?Wǒmen dōu hěn hǎo. Nín shēntǐ hǎo ma?Chúng em đều rất khỏe. Sức khỏe của thầy có tốt không?
张老师Zhāng lǎoshī
也很好。再见!Yě hěn hǎo. Zàijiàn!Cũng rất khỏe. Tạm biệt!
学生A、BXuésheng A, B
再见!Zàijiàn!Tạm biệt!
生词 — TỪ MỚI
早zǎo形sớmearly
身体shēntǐ名sức khỏe, thân thểhealth
谢谢xièxie动cám ơnto thank
再见zàijiàn动gặp lại, tạm biệtto say good bye
老师lǎoshī名thầy, cô giáoteacher
学生xuésheng名học sinh, học tròstudent
您nín代ngài, ông, bàyou (polite)
一yī数mộtone
二èr数haitwo
三sān数bathree
四sì数bốnfour
五wǔ数nămfive
六liù数sáusix
七qī数bảyseven
八bā数támeight
九jiǔ数chínnine
十shí数mườiten
号(日)hào (rì)名ngàydate
今天jīntiān名hôm nay, ngày naytoday
注释 — CHÚ THÍCH
你早
"Chào bạn!" — Câu chào hỏi. Chỉ chào nhau khi gặp gỡ vào buổi sáng.
您
"Ông, bà, ngài" — Dạng kính trọng của "你", thường dùng để xưng hô với người lớn tuổi, già cả. Trong giao tiếp, để tỏ ra lịch sự, đối với người ngang hàng, nhất là những người mới gặp lần đầu cũng có thể dùng từ này.