← Quay lại danh sách
我不能去

Bài 22: Từ chối

Tôi không thể đi được

卡拉OK — Karaoke (Pinyin)

1
1.3s
2
1.0s
3
0.5s
4
1.3s
5
1.4s
6
1.1s
7
1.9s
8
1.0s
9
3.1s
10
1.0s
11
3.0s
12
1.0s
13
2.0s
14
0.9s
15
2.6s
16
1.2s
17
2.0s
18
0.9s
19
1.5s
20
0.5s
21
1.4s
22
0.9s
23
4.2s
24
3.1s
25
3.0s
26
1.8s
27
2.3s
28
1.0s
29
0.5s
30
1.5s
31
2.6s
32
1.5s
33
0.8s
34
1.5s
35
1.1s
36
1.7s
37
1.6s
38
1.6s
39
2.3s
40
0.5s
41
1.8s
42
0.7s
43
0.7s
44
0.5s
45
0.6s
46
0.5s
47
0.5s
48
0.7s
49
0.4s
50
0.6s
51
0.5s
52
0.9s
53
0.5s
54
0.7s
55
0.7s
56
0.5s
57
0.5s
58
0.4s
59
0.4s

Audio Segments (59)

Chưa có dữ liệu chi tiết cho bài này.

Chỉ có audio và segment timing.