← Quay lại danh sách
祝贺你

Bài 26: Chúc mừng

Chúc mừng bạn

卡拉OK — Karaoke (Pinyin)

1
1.3s
2
0.7s
3
0.5s
4
1.1s
5
2.2s
6
1.0s
7
2.0s
8
1.1s
9
1.8s
10
1.0s
11
1.2s
12
1.2s
13
1.5s
14
1.0s
15
1.0s
16
1.2s
17
1.5s
18
1.0s
19
2.5s
20
0.5s
21
0.7s
22
0.8s
23
1.0s
24
1.4s
25
0.6s
26
0.6s
27
5.0s
28
0.5s
29
2.0s
30
3.9s
31
0.4s
32
1.0s
33
4.3s
34
0.4s
35
1.6s
36
3.0s
37
2.7s
38
0.5s
39
0.8s
40
0.7s
41
0.7s
42
1.3s
43
2.1s
44
2.8s
45
0.4s
46
0.7s
47
0.6s
48
0.5s
49
0.6s
50
0.6s
51
0.4s
52
0.4s
53
0.5s
54
0.4s
55
0.7s
56
0.6s
57
0.7s
58
0.8s
59
0.6s
60
0.5s
61
0.6s
62
0.8s
63
0.7s
64
0.4s

Audio Segments (64)

Chưa có dữ liệu chi tiết cho bài này.

Chỉ có audio và segment timing.