卡拉OK — Karaoke (Pinyin)
1
你工作忙吗?Nǐ gōngzuò máng ma?Công việc của bạn có bận không?Mẫu câu
0.8s2
很忙,你呢?Hěn máng, nǐ ne?Rất bận, còn bạn?Mẫu câu
1.3s3
我不太忙。Wǒ bú tài máng.Tôi không bận lắm.Mẫu câu
0.5s4
你爸爸、妈妈身体好吗?Nǐ bàba, māma shēntǐ hǎo ma?Sức khỏe ba mẹ bạn có tốt không?Mẫu câu
0.5s5
你好!Nǐ hǎo!Chào anh!Đàm thoại
1.2s6
你好!Nǐ hǎo!Chào anh!Đàm thoại
0.4s7
你工作忙吗?Nǐ gōngzuò máng ma?Công việc của anh có bận không?Đàm thoại
0.6s8
很忙,你呢?Hěn máng, nǐ ne?Rất bận, còn anh?Đàm thoại
0.5s9
我不太忙。Wǒ bú tài máng.Tôi không bận lắm.Đàm thoại
0.6s10
您早!Nín zǎo!Chào thầy ạ!Đàm thoại
1.0s11
老师好!Lǎoshī hǎo!Chào thầy!Đàm thoại
0.5s12
你们好!Nǐmen hǎo!Chào các em!Đàm thoại
2.4s13
老师忙吗?Lǎoshī máng ma?Thầy có bận không ạ?Đàm thoại
0.5s14
很忙,你们呢?Hěn máng, nǐmen ne?Rất bận, còn các em?Đàm thoại
0.4s15
我不忙。Wǒ bù máng.Em không bận.Đàm thoại
0.4s16
我也不忙。Wǒ yě bù máng.Em cũng không bận.Đàm thoại
0.9s17
刘京,你好!Liú Jīng, nǐ hǎo!Lưu Kinh, chào bạn!Đàm thoại
0.4s18
你好!Nǐ hǎo!Chào bạn!Đàm thoại
0.4s19
你爸爸、妈妈身体好吗?Nǐ bàba, māma shēntǐ hǎo ma?Sức khỏe ba mẹ bạn có tốt không?Đàm thoại
0.7s20
他们都很好。谢谢!Tāmen dōu hěn hǎo. Xièxie!Ba mẹ mình đều rất khỏe. Cám ơn bạn!Đàm thoại
0.4s21
好Thay thế
0.7s22
累Thay thế
0.5s23
哥哥、姐姐Thay thế
0.8s24
弟弟、妹妹Thay thế
0.4s25
一月yīyuèMở rộng
0.4s26
二月èryuèMở rộng
2.1s27
六月liùyuèMở rộng
1.2s28
十二月shí'èryuèMở rộng
0.4s29
今天十月三十一号。Jīntiān shí yuè sānshí yī hào.Mở rộng
1.7s30
明天十一月一号。Míngtiān shíyīyuè yī hào.Mở rộng
1.5s31
今年一九九〇年,明年一九九一年。Jīnnián yì jiǔ jiǔ líng nián, míngnián yì jiǔ jiǔ yì nián.Mở rộng
0.7s32
工作gōngzuòlàm việc, công việcTừ mới
0.5s33
忙mángbậnTừ mới
0.4s34
呢netrợ từ nghi vấnTừ mới
0.5s35
不bùkhôngTừ mới
0.6s36
太tàirất, lắm, quáTừ mới
0.4s37
累lèimệtTừ mới
0.5s38
哥哥gēgeanh traiTừ mới
0.7s39
姐姐jiějiechị gáiTừ mới
0.6s40
弟弟dìdiem traiTừ mới
0.4s41
妹妹mèimeiem gáiTừ mới
0.4s42
月yuètrăng, thángTừ mới
0.7s43
明天míngtiānngày maiTừ mới
0.5s44
今年jīnniánnăm nayTừ mới
0.6s45
零(〇)língsố không, lẻTừ mới
0.8s46
年niánnămTừ mới
0.5s47
明年míngniánnăm tới, sang nămTừ mới
0.6s48
Bài tập
0.5s49
Bài tập
0.5s50
Bài tập
0.5s51
Bài tập
0.6s52
Bài tập
0.6s53
Bài tập
0.7s54
Bài tập
0.5s55
Bài tập
0.6s56
Bài tập
0.6sAudio Segments (56)
句子 — MẪU CÂU
9
你工作忙吗?Nǐ gōngzuò máng ma?Công việc của bạn có bận không?
10
很忙,你呢?Hěn máng, nǐ ne?Rất bận, còn bạn?
11
我不太忙。Wǒ bú tài máng.Tôi không bận lắm.
12
你爸爸、妈妈身体好吗?Nǐ bàba, māma shēntǐ hǎo ma?Sức khỏe ba mẹ bạn có tốt không?
会话 — ĐÀM THOẠI
Đối thoại 1
李Lǐ
你好!Nǐ hǎo!Chào anh!
张Zhāng
你好!Nǐ hǎo!Chào anh!
李Lǐ
你工作忙吗?Nǐ gōngzuò máng ma?Công việc của anh có bận không?
张Zhāng
很忙,你呢?Hěn máng, nǐ ne?Rất bận, còn anh?
李Lǐ
我不太忙。Wǒ bú tài máng.Tôi không bận lắm.
Đối thoại 2
大卫Dàwèi
您早!Nín zǎo!Chào thầy ạ!
玛丽Mǎlì
老师好!Lǎoshī hǎo!Chào thầy!
张Zhāng
你们好!Nǐmen hǎo!Chào các em!
大卫Dàwèi
老师忙吗?Lǎoshī máng ma?Thầy có bận không ạ?
张Zhāng
很忙,你们呢?Hěn máng, nǐmen ne?Rất bận, còn các em?
大卫Dàwèi
我不忙。Wǒ bù máng.Em không bận.
玛丽Mǎlì
我也不忙。Wǒ yě bù máng.Em cũng không bận.
Đối thoại 3
王兰Wáng Lán
刘京,你好!Liú Jīng, nǐ hǎo!Lưu Kinh, chào bạn!
刘京Liú Jīng
你好!Nǐ hǎo!Chào bạn!
王兰Wáng Lán
你爸爸、妈妈身体好吗?Nǐ bàba, māma shēntǐ hǎo ma?Sức khỏe ba mẹ bạn có tốt không?
刘京Liú Jīng
他们都很好。谢谢!Tāmen dōu hěn hǎo. Xièxie!Ba mẹ mình đều rất khỏe. Cám ơn bạn!
生词 — TỪ MỚI
工作gōngzuò动,名làm việc, công việcto work, work
忙máng形bậnbusy
呢ne助trợ từ nghi vấn(structural particle)
不bù副khôngnot, no
太tài副rất, lắm, quávery, extremely
累lèi形mệttired, worn out
哥哥gēge名anh traielder brother
姐姐jiějie名chị gáielder sister
弟弟dìdi名em traiyounger brother
妹妹mèimei名em gáiyounger sister
月yuè名trăng, thángmoon, month
明天míngtiān名ngày maitomorrow
今年jīnnián名năm naythis year
零(〇)líng数số không, lẻzero
年nián名nămyear
明年míngnián名năm tới, sang nămnext year
注释 — CHÚ THÍCH
你呢?
"Còn bạn?" — Đặt câu hỏi tiếp theo một ý đã nói ra trước đó. Ví dụ: trong câu "我很忙,你呢?" (Tôi rất bận, còn bạn?), "你呢" có nghĩa "你忙吗?"; và trong "我身体很好,你呢?" thì "你呢" ở đây có nghĩa "你身体好吗?"