← Quay lại danh sách
请你慢点儿说

Bài 30: Ngôn ngữ

Xin ông nói chậm một chút

卡拉OK — Karaoke (Pinyin)

1
4.1s
2
1.4s
3
0.5s
4
1.1s
5
2.2s
6
1.0s
7
2.6s
8
1.2s
9
1.9s
10
0.9s
11
1.9s
12
1.3s
13
1.0s
14
2.2s
15
1.0s
16
1.1s
17
1.2s
18
1.1s
19
1.6s
20
1.0s
21
4.3s
22
0.5s
23
1.7s
24
1.2s
25
0.6s
26
1.4s
27
2.2s
28
1.7s
29
1.6s
30
0.4s
31
1.8s
32
0.5s
33
1.2s
34
0.6s
35
2.8s
36
2.7s
37
0.8s
38
0.6s
39
2.2s
40
3.2s
41
0.9s
42
1.8s
43
2.6s
44
0.7s
45
2.9s
46
1.4s
47
2.2s
48
4.6s
49
1.0s
50
2.6s
51
2.6s
52
0.6s
53
1.4s
54
0.6s
55
0.6s
56
0.5s
57
0.6s
58
1.8s
59
0.6s
60
0.5s
61
0.6s
62
0.5s
63
0.7s
64
0.7s
65
0.9s
66
0.7s
67
0.4s
68
0.5s
69
0.5s
70
0.9s
71
0.6s
72
0.7s
73
0.7s
74
0.9s
75
0.5s
76
0.7s
77
0.8s

Audio Segments (77)

Chưa có dữ liệu chi tiết cho bài này.

Chỉ có audio và segment timing.