← Quay lại danh sách
你好点儿了吗?

Bài 35: Thăm hỏi

Bạn đã đỡ chút nào chưa?

卡拉OK — Karaoke (Pinyin)

1
1.8s
2
1.1s
3
1.2s
4
1.0s
5
1.6s
6
1.0s
7
1.3s
8
1.2s
9
3.3s
10
0.9s
11
3.7s
12
1.0s
13
0.9s
14
0.9s
15
1.7s
16
1.1s
17
2.5s
18
0.9s
19
1.7s
20
0.4s
21
2.6s
22
0.4s
23
1.2s
24
1.0s
25
1.1s
26
2.3s
27
1.2s
28
2.1s
29
2.8s
30
3.9s
31
0.6s
32
1.4s
33
1.6s
34
0.5s
35
0.9s
36
0.6s
37
0.7s
38
2.1s
39
1.2s
40
1.6s
41
1.2s
42
0.9s
43
3.1s
44
0.7s
45
1.0s
46
1.4s
47
3.9s
48
0.9s
49
0.9s
50
2.2s
51
0.5s
52
0.6s
53
0.6s
54
0.7s
55
0.5s
56
0.6s
57
0.7s
58
0.4s
59
0.5s
60
0.5s
61
0.6s
62
0.4s
63
0.7s
64
0.6s
65
0.5s
66
0.5s
67
0.5s
68
0.4s
69
0.7s
70
0.5s
71
0.4s

Audio Segments (71)

Chưa có dữ liệu chi tiết cho bài này.

Chỉ có audio và segment timing.