卡拉OK — Karaoke (Pinyin)
Audio Segments (53)
句子 — MẪU CÂU
会话 — ĐÀM THOẠI
生词 — TỪ MỚI
注释 — CHÚ THÍCH
"Tôi xin được giới thiệu" — Đây là câu thường dùng khi giới thiệu với người khác. "一下儿" biểu thị động tác xảy ra nhanh chóng hay có ý nhẹ nhàng tùy tiện. Câu trên biểu thị nghĩa thứ hai.
"Ông là ..." — Có nghĩa "Ông là ai?". Sau "您是…" người được hỏi sẽ tiếp lời để nói rõ tên họ và thân thế của mình. Câu này dùng để hỏi khi ta chưa biết người đối diện là ai. Chú ý: "你是谁?" là cách hỏi không được lịch sự. Do đó, đối với người chưa quen, ta không trực diện dùng câu trên, mà dùng câu "您是…".
语法 — NGỮ PHÁP
Câu có thành phần chủ yếu của vị ngữ là động từ, được gọi là câu vị ngữ động từ. Nếu động từ có tân ngữ thì tân ngữ thường đứng sau động từ.
Khi đại từ hay danh từ làm định ngữ chỉ quan hệ sở hữu thì phải thêm trợ từ "的" ở sau nó. Khi đại từ nhân xưng làm định ngữ cho một danh từ chỉ người thân thuộc, hay một tập thể/đơn vị, thì có thể lược bỏ trợ từ "的".
Câu có động từ "是" cùng với từ hoặc ngữ khác tạo thành vị ngữ được gọi là câu động từ "是". Dạng phủ định của nó là thêm "不" vào trước "是".