← Quay lại danh sách
现在几点?

Bài 8: Thăm hỏi (3)

Bây giờ là mấy giờ?

卡拉OK — Karaoke (Pinyin)

1
1.3s
2
1.5s
3
0.5s
4
0.7s
5
1.2s
6
0.7s
7
2.3s
8
0.8s
9
1.4s
10
0.6s
11
1.7s
12
0.7s
13
1.0s
14
0.7s
15
1.5s
16
0.7s
17
0.9s
18
0.7s
19
2.0s
20
0.5s
21
1.0s
22
2.8s
23
2.2s
24
1.5s
25
1.4s
26
2.6s
27
1.8s
28
0.8s
29
1.2s
30
0.9s
31
0.7s
32
0.9s
33
1.4s
34
1.3s
35
0.7s
36
0.6s
37
0.5s
38
0.4s
39
0.4s
40
0.4s
41
0.4s
42
0.4s
43
0.7s
44
0.6s
45
0.5s
46
0.6s
47
0.5s
48
0.7s
49
0.7s
50
0.6s
51
0.8s
52
0.5s

Audio Segments (52)

Chưa có dữ liệu chi tiết cho bài này.

Chỉ có audio và segment timing.