← Quay lại danh sách
你住在哪儿?

Bài 9: Thăm hỏi (4)

Bạn sống ở đâu?

卡拉OK — Karaoke (Pinyin)

1
0.8s
2
1.2s
3
0.5s
4
0.8s
5
1.1s
6
0.6s
7
1.8s
8
0.7s
9
1.3s
10
0.7s
11
1.1s
12
0.7s
13
1.2s
14
0.7s
15
1.0s
16
0.7s
17
1.5s
18
0.6s
19
1.0s
20
0.5s
21
0.9s
22
1.6s
23
0.6s
24
0.7s
25
1.0s
26
1.2s
27
1.0s
28
3.0s
29
0.9s
30
0.4s
31
1.2s
32
3.3s
33
0.8s
34
0.4s
35
1.4s
36
1.8s
37
0.9s
38
1.4s
39
2.3s
40
0.8s
41
0.4s
42
0.8s
43
0.4s
44
0.5s
45
0.6s
46
0.4s
47
0.5s
48
0.8s
49
0.4s
50
0.5s
51
0.4s
52
0.7s
53
0.6s
54
0.6s
55
0.4s
56
0.5s
57
0.9s
58
1.2s
59
0.9s
60
1.1s

Audio Segments (60)

Chưa có dữ liệu chi tiết cho bài này.

Chỉ có audio và segment timing.